CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CÂY XANH HUẤN LỤA
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CÂY XANH HUẤN LỤA có địa chỉ tại Cụm 12, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm 12, Xã Tích Giang, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105259176. Người đại diện pháp luật: *** *** Huấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng cây hàng năm khác
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105259176 | Ngày cấp | 14-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CÂY XANH HUẤN LỤA | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm 12, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm 12, Xã Tích Giang, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Thọ |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Huấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Trồng cây hàng năm khác | Mã ngành | A01190 |
Từ khoá: 0105259176, Hà Nội, Xã Phúc Thọ, Hà Nội, Huyện Phúc Thọ, Xã Tích Giang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 8 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 9 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 13 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 14 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 15 | Trồng cây hàng năm khác (ngành chính) | A01190 |
| 16 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 17 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 19 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 20 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |