CÔNG TY CỔ PHẦN MECI VIỆT NAM

MECI VIETNAM ., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN MECI VIỆT NAM - MECI VIETNAM ., JSC có địa chỉ tại Số 1A, ngõ 12/2/5 Đặng Thai Mai, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1A, ngõ 12/2/5 Đặng Thai Mai, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105263905. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác quặng sắt

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0105263905 Ngày cấp19-04-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN MECI VIỆT NAM Tên giao dịchMECI VIETNAM ., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 1A, ngõ 12/2/5 Đặng Thai Mai, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 1A, ngõ 12/2/5 Đặng Thai Mai, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Hồ
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Tuấn
Giấy phép số Ngày hoạt độngĐang cập nhật
Ngành nghề chính Khai thác quặng sắt Mã ngànhB07100

Từ khoá: 0105263905, MECI VIETNAM ., JSC, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Quảng An

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
2 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
7 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
8 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
9 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
10 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
11 Đúc sắt thép C24310
12 Đúc kim loại màu C24320
13 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
14 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
15 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
16 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
17 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
18 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
19 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
20 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
21 Sản xuất đồng hồ C26520
22 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp C26600
23 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
24 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học C26800
25 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
26 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
27 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
28 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
29 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
30 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
31 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
32 Sửa chữa thiết bị điện C33140
33 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
34 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
35 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
36 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống D35200
37 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
38 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
39 Xây dựng nhà các loại F41000
40 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
41 Xây dựng công trình công ích F42200
42 Phá dỡ F43110
43 Chuẩn bị mặt bằng F43120
44 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
45 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
46 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
47 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
48 Bán buôn thực phẩm G4632
49 Bán buôn đồ uống G4633
50 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
51 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
52 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
55 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
56 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
57 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
58 Vận tải bằng xe buýt H49200
59 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
60 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
61 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
62 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
63 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
64 Cho thuê xe có động cơ N7710
65 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
66 Khai thác gỗ A02210
67 Khai thác thuỷ sản biển A03110
68 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
69 Khai thác quặng sắt (ngành chính) B07100
70 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
71 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
72 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
73 Khai thác và thu gom than bùn B08920
74 Khai thác muối B08930
75 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
76 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
77 Cho thuê băng, đĩa video N77220
78 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
79 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
80 Cung ứng lao động tạm thời N78200
81 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830