CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG 889

889 CO .,LTD

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG 889 - 889 CO .,LTD có địa chỉ tại Số 1, dãy 5, tổ 12, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1, dãy 5, tổ 12, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105264602. Người đại diện pháp luật: *** *** Tài.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0105264602 Ngày cấp18-04-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG 889 Tên giao dịch889 CO .,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 1, dãy 5, tổ 12, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 1, dãy 5, tổ 12, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông
Điện thoại0979464989 Người đại diện*** *** Tài
Giấy phép số Ngày hoạt động18-04-2011
Ngành nghề chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại Mã ngànhG4662

Từ khoá: 0105264602, 889 CO .,LTD, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phúc La

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
3 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
6 Thu gom rác thải không độc hại E38110
7 Tái chế phế liệu E3830
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
18 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
19 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
20 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
21 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) G4662
22 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
23 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
24 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
25 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
26 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
27 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
28 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
29 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
30 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
31 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
32 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
33 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
34 Cung ứng lao động tạm thời N78200
35 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
36 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
37 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300