CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ CAO CẤP THÁI SƠN
TSH SERVICE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ CAO CẤP THÁI SƠN - TSH SERVICE CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 11, Lô B, 25 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105264786. Người đại diện pháp luật: *** *** Việt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý du lịch
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105264786 | Ngày cấp | 19-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ CAO CẤP THÁI SƠN | Tên giao dịch | TSH SERVICE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 11, Lô B, 25 Láng Hạ, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Thành Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 11, Lô B, 25 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | 02462668998 | Người đại diện | *** *** Việt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý du lịch | Mã ngành | N79110 |
Từ khoá: 0105264786, TSH SERVICE CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Thành Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 2 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 21 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 22 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 23 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 24 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 26 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 27 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 28 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 29 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 30 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 31 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 32 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 33 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 34 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 35 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 36 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 37 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 38 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 39 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 40 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 41 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 42 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 43 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 44 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 45 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 46 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 47 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 48 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 49 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 50 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 51 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 52 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 53 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 54 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 55 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 56 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 57 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 58 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 59 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 60 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 61 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 62 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 63 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 64 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 65 | Đại lý du lịch (ngành chính) | N79110 |
| 66 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 67 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 68 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 69 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 70 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 71 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |