CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ SỐ LÊ GIA
LE GIA DIGITAL TECHNOLOGY SERVICES & TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ SỐ LÊ GIA - LE GIA DIGITAL TECHNOLOGY SERVICES & TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 18, ngách 199/8, tổ 1, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105266381. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105266381 | Ngày cấp | 18-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ SỐ LÊ GIA | Tên giao dịch | LE GIA DIGITAL TECHNOLOGY SERVICES & TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18, ngách 199/8, tổ 1, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bồ Đề được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18, ngách 199/8, tổ 1, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hoàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0105266381, LE GIA DIGITAL TECHNOLOGY SERVICES & TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Bồ Đề
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 14 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 20 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 21 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 23 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 24 | Cổng thông tin | J63120 |
| 25 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 26 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 27 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 28 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 29 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 30 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 31 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 32 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 33 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 34 | In ấn | C18110 |
| 35 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 36 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |