CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN BỐC XẾP VÀ SẢN XUẤT KIM LOẠI LAN HƯƠNG
LAN HƯƠNG METAL PRODUCTION AND LOADING TRANSPORTATION COMPAN
CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN BỐC XẾP VÀ SẢN XUẤT KIM LOẠI LAN HƯƠNG - LAN HƯƠNG METAL PRODUCTION AND LOADING TRANSPORTATION COMPAN có địa chỉ tại Số nhà 40, ngõ 140 phố Nghĩa Dũng, khu tập thể tài chính, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 40, ngõ 140 phố Nghĩa Dũng, khu tập thể tài chính, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105267000. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đúc kim loại màu
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105267000 | Ngày cấp | 19-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN BỐC XẾP VÀ SẢN XUẤT KIM LOẠI LAN HƯƠNG | Tên giao dịch | LAN HƯƠNG METAL PRODUCTION AND LOADING TRANSPORTATION COMPAN |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 40, ngõ 140 phố Nghĩa Dũng, khu tập thể tài chính, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 40, ngõ 140 phố Nghĩa Dũng, khu tập thể tài chính, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Đúc kim loại màu | Mã ngành | C24320 |
Từ khoá: 0105267000, LAN HƯƠNG METAL PRODUCTION AND LOADING TRANSPORTATION COMPAN, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Phúc Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 2 | Đúc kim loại màu (ngành chính) | C24320 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 5 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 9 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 10 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 11 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 12 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 13 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 14 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 15 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 20 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |