CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ THUẬT BẮC KỲ
BAC KY FINE ART ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ THUẬT BẮC KỲ - BAC KY FINE ART ., JSC có địa chỉ tại Số 20, ngõ 30/18, phố Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 20, ngõ 30/18, phố Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105267071. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105267071 | Ngày cấp | 22-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ THUẬT BẮC KỲ | Tên giao dịch | BAC KY FINE ART ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 20, ngõ 30/18, phố Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 20, ngõ 30/18, phố Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Long |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105267071, BAC KY FINE ART ., JSC, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bạch Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 3 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Quảng cáo | M73100 |
| 11 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 12 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 13 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 14 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 15 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 16 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 17 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 18 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 19 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 20 | In ấn | C18110 |
| 21 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 22 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |