CÔNG TY TNHH CHỨNG NHẬN VÀ GIÁM ĐỊNH QACONTROL
QACONTROL CO.,LTD
CÔNG TY TNHH CHỨNG NHẬN VÀ GIÁM ĐỊNH QACONTROL - QACONTROL CO.,LTD có địa chỉ tại Xóm Gà, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Gà, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105268004. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105268004 | Ngày cấp | 20-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CHỨNG NHẬN VÀ GIÁM ĐỊNH QACONTROL | Tên giao dịch | QACONTROL CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Gà, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Gà, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đông Anh |
| Điện thoại | 0422194866 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý | Mã ngành | M70200 |
Từ khoá: 0105268004, QACONTROL CO.,LTD, Hà Nội, Xã Đông Anh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Cổ Loa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 6 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 8 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 15 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 16 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 17 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 19 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 20 | Cổng thông tin | J63120 |
| 21 | Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) | M70200 |
| 22 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 23 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 24 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 25 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 26 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 27 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 28 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 29 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 30 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 31 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 32 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 33 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 34 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 35 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 36 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 37 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 38 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 39 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 40 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 41 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |