CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HOÁ VÀ THIẾT BỊ CƠ KHÍ ATMETCO
ATMETCO.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HOÁ VÀ THIẾT BỊ CƠ KHÍ ATMETCO - ATMETCO.,JSC có địa chỉ tại Số 37, ngõ 612, ngách 77, đường La Thành, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 37, ngõ 612, ngách 77, đường La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105268981. Người đại diện pháp luật: *** *** Diệu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105268981 | Ngày cấp | 20-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HOÁ VÀ THIẾT BỊ CƠ KHÍ ATMETCO | Tên giao dịch | ATMETCO.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 37, ngõ 612, ngách 77, đường La Thành, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 37, ngõ 612, ngách 77, đường La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Diệu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | Mã ngành | C26510 |
Từ khoá: 0105268981, ATMETCO.,JSC, Hà Nội, Phường Giảng Võ, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Giảng Võ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (ngành chính) | C26510 |
| 2 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 3 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 4 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 12 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 14 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 15 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |