CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ BÁCH KHOA
BK CONTECH CO.,LTD
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ BÁCH KHOA - BK CONTECH CO.,LTD có địa chỉ tại Tầng 2, nhà A17, số 17 Tạ Quang Bửu, trường ĐH Bách Khoa Hà, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 2, nhà A17, số 17 Tạ Quang Bửu, trường ĐH Bách Khoa Hà, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105275259. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105275259 | Ngày cấp | 22-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ BÁCH KHOA | Tên giao dịch | BK CONTECH CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 2, nhà A17, số 17 Tạ Quang Bửu, trường ĐH Bách Khoa Hà, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 2, nhà A17, số 17 Tạ Quang Bửu, trường ĐH Bách Khoa Hà, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0438694583 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | Mã ngành | J62020 |
Từ khoá: 0105275259, BK CONTECH CO.,LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bách Khoa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 3 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 4 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 5 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 8 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 9 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 10 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 11 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 12 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 13 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 14 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 15 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 16 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 17 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 18 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 19 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 20 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 21 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 22 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 23 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 24 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 25 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 26 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế | U99000 |
| 27 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 28 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 29 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 30 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 32 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 33 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 34 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 35 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 36 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 37 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 38 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 39 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 40 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 41 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 42 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 43 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 44 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 45 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 46 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 47 | Hoạt động xuất bản khác | J58190 |
| 48 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 49 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 50 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 51 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 52 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 53 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (ngành chính) | J62020 |
| 54 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 55 | Cổng thông tin | J63120 |
| 56 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 57 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 58 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 59 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 60 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 61 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 62 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 63 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 64 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 65 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 66 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 67 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 68 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 69 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 70 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 71 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 72 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 73 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 74 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 75 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 76 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 77 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 78 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 79 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 80 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | C20210 |
| 81 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 82 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 83 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |