CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TIÊN DƯƠNG
TIEN DUONG PRODUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TIÊN DƯƠNG - TIEN DUONG PRODUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Trung Thôn, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Trung Thôn, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105275442. Người đại diện pháp luật: *** *** Dương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105275442 | Ngày cấp | 25-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TIÊN DƯƠNG | Tên giao dịch | TIEN DUONG PRODUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Trung Thôn, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Trung Thôn, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đông Anh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Dương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0105275442, TIEN DUONG PRODUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Đông Anh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Đông Hội
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 7 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 8 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |