DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN DỊCH VỤ QUANG THIỀU
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN DỊCH VỤ QUANG THIỀU có địa chỉ tại Thôn Bình Vọng, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Bình Vọng, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105278041. Người đại diện pháp luật: *** *** Thục.
Ngành nghề kinh doanh chính: Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105278041 | Ngày cấp | 26-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN DỊCH VỤ QUANG THIỀU | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Doanh nghiệp tư nhân | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Bình Vọng, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Bình Vọng, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thường Tín |
| Điện thoại | 02433850007 | Người đại diện | *** *** Thục |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | Mã ngành | A01700 |
Từ khoá: 0105278041, Hà Nội, Xã Thường Tín, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Văn Bình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 3 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 4 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 5 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 8 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 12 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 14 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (ngành chính) | A01700 |
| 15 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 16 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 17 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 19 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 20 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |