CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
HANOI TECHNOLOGY AND BUILDING INVESTMENT DESIGN CONSULTING J
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI - HANOI TECHNOLOGY AND BUILDING INVESTMENT DESIGN CONSULTING J có địa chỉ đăng ký tại Số 2, ngách 86/6, đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105281661. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105281661 | Ngày cấp | 28-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Tên giao dịch | HANOI TECHNOLOGY AND BUILDING INVESTMENT DESIGN CONSULTING J |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2, ngách 86/6, đường Giáp Bát, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Giáp Bát được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2, ngách 86/6, đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105281661, HANOI TECHNOLOGY AND BUILDING INVESTMENT DESIGN CONSULTING J, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Giáp Bát
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 13 | Quảng cáo | M73100 |
| 14 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 15 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 16 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 17 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 18 | Đại lý du lịch | N79110 |