CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN CÔNG NGHỆ MINH ANH
MI TECH.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN CÔNG NGHỆ MINH ANH - MI TECH.,JSC có địa chỉ tại Xóm ải, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm ải, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105282993. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiệp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105282993 | Ngày cấp | 27-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN CÔNG NGHỆ MINH ANH | Tên giao dịch | MI TECH.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm ải, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm ải, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hoài Đức |
| Điện thoại | 0432056969 | Người đại diện | *** *** Hiệp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | Mã ngành | G46530 |
Từ khoá: 0105282993, MI TECH.,JSC, Hà Nội, Xã Hoài Đức, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Di Trạch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 5 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 6 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 9 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 10 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 11 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 12 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 13 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 14 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 15 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 16 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 17 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 18 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 19 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 20 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 21 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 22 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 23 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 24 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 25 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 26 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 27 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 28 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 29 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 30 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 31 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 32 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 33 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 34 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 35 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 36 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 37 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 38 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 39 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 40 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 41 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 42 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe | C30200 |
| 43 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 44 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 45 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 46 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 47 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 48 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 49 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 50 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 51 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 52 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 53 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 54 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 55 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 56 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 57 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 58 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 59 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 60 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 61 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 62 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 63 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 64 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 65 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 66 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (ngành chính) | G46530 |
| 67 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 68 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 69 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 70 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 71 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 72 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 73 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 74 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 76 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 77 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 78 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 79 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |