CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN BẤT ĐỘNG SẢN PHÚ THÀNH
PHU THANH RPIC.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN BẤT ĐỘNG SẢN PHÚ THÀNH - PHU THANH RPIC.,JSC có địa chỉ tại Số nhà 46 ngõ 199 tổ 17 Khu tập thể Cách Điện, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 46 ngõ 199 tổ 17 Khu tập thể Cách Điện, Thị trấn Cầu Diễn, Huyện Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105283242. Người đại diện pháp luật: *** *** Vinh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105283242 | Ngày cấp | 31-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN BẤT ĐỘNG SẢN PHÚ THÀNH | Tên giao dịch | PHU THANH RPIC.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 46 ngõ 199 tổ 17 Khu tập thể Cách Điện, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 46 ngõ 199 tổ 17 Khu tập thể Cách Điện, Thị trấn Cầu Diễn, Huyện Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Vinh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105283242, PHU THANH RPIC.,JSC, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Huyện Từ Liêm, Thị trấn Cầu Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 18 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 19 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 20 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 21 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 22 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 23 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |