CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐẠI VIỆT TÂN
DAI VIET TAN INV.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐẠI VIỆT TÂN - DAI VIET TAN INV.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Nhà số 299, phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105284013. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác gỗ
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105284013 | Ngày cấp | 27-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐẠI VIỆT TÂN | Tên giao dịch | DAI VIET TAN INV.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà số 299, phố Trung Kính, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà số 299, phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0466603918 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác gỗ | Mã ngành | A02210 |
Từ khoá: 0105284013, DAI VIET TAN INV.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 4 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 5 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 6 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 7 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 8 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 9 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 10 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 11 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 12 | Khai thác gỗ (ngành chính) | A02210 |
| 13 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 14 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 18 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 19 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 20 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 21 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 22 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 23 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 24 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |