CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI AN PHÚ
AN PHU TRADING BUSINESS AND PRODUCTION COMPANY
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI AN PHÚ - AN PHU TRADING BUSINESS AND PRODUCTION COMPANY có địa chỉ tại Đội 3, thôn Phúc Đức, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 3, thôn Phúc Đức, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105285955. Người đại diện pháp luật: *** *** Bằng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105285955 | Ngày cấp | 12-12-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI AN PHÚ | Tên giao dịch | AN PHU TRADING BUSINESS AND PRODUCTION COMPANY |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 3, thôn Phúc Đức, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 3, thôn Phúc Đức, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quốc Oai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Bằng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0105285955, AN PHU TRADING BUSINESS AND PRODUCTION COMPANY, Hà Nội, Xã Quốc Oai, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Xã Sài Sơn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 4 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 7 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 8 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 14 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 16 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 17 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 18 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 19 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 20 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 21 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 22 | In ấn | C18110 |
| 23 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 24 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 25 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |