CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHƯƠNG ĐỨC
PHUONG DUC INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHƯƠNG ĐỨC - PHUONG DUC INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 25, ngõ 562 phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 25, ngõ 562 phố Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105286557. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105286557 | Ngày cấp | 04-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHƯƠNG ĐỨC | Tên giao dịch | PHUONG DUC INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 25, ngõ 562 phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 25, ngõ 562 phố Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0437430598 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105286557, PHUONG DUC INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 16 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 20 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 21 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 22 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 24 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 25 | Cổng thông tin | J63120 |
| 26 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 27 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 28 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 29 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 30 | Quảng cáo | M73100 |
| 31 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 32 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 33 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 34 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 35 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 36 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 37 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 38 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 39 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 40 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 42 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 43 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 44 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 45 | In ấn | C18110 |
| 46 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 47 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 48 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 49 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 50 | Điều hành tua du lịch | N79120 |