CÔNG TY TNHH BẠC VIỆT NAM
SVNC CO.,LTD
CÔNG TY TNHH BẠC VIỆT NAM - SVNC CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 52A, Tổ 24C, ngõ 230 đường Lạc Trung - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105286733. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105286733 | Ngày cấp | 29-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH BẠC VIỆT NAM | Tên giao dịch | SVNC CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 52A, Tổ 24C, ngõ 230 đường Lạc Trung - Phường Thanh Lương, Thành phố Hà Nội Chưa quy đổi được phường/xã, mới xác định được tỉnh/thành phố. Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 52A, Tổ 24C, ngõ 230 đường Lạc Trung - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Đang cập nhật |
| Điện thoại | 0903444908 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | Mã ngành | P85600 |
Từ khoá: 0105286733, SVNC CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm | G46497 |
| 6 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 11 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 12 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 13 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 14 | Quảng cáo | M73100 |
| 15 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 16 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 17 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 18 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 19 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 20 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 21 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 22 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 23 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 24 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 26 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 27 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (ngành chính) | P85600 |
| 28 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 29 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 30 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 31 | In ấn | C18110 |
| 32 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |