CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUYÊN KHANH
QUYEN KHANH TRADE AND PRODUCED CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUYÊN KHANH - QUYEN KHANH TRADE AND PRODUCED CONSTRUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 44 phố Nguộn, Nguyên Hanh, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 44 phố Nguộn, Nguyên Hanh, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105287818. Người đại diện pháp luật: *** *** Quyên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105287818 | Ngày cấp | 28-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUYÊN KHANH | Tên giao dịch | QUYEN KHANH TRADE AND PRODUCED CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 44 phố Nguộn, Nguyên Hanh, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 44 phố Nguộn, Nguyên Hanh, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phú Xuyên |
| Điện thoại | 0912727241 | Người đại diện | *** *** Quyên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | Mã ngành | C16220 |
Từ khoá: 0105287818, QUYEN KHANH TRADE AND PRODUCED CONSTRUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Phú Xuyên, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Văn Tự
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 22 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 23 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 24 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 25 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 26 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 27 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 28 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (ngành chính) | C16220 |
| 29 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 30 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 31 | Điều hành tua du lịch | N79120 |