CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ XÃ HỘI VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM

VIET NAM ENVIRONMENT AND SOCIETY SERVICE INVESTMENT DEVELOPM

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ XÃ HỘI VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM - VIET NAM ENVIRONMENT AND SOCIETY SERVICE INVESTMENT DEVELOPM có địa chỉ tại Ngõ 149 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Ngõ 149 Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105287920. Người đại diện pháp luật: *** *** Tâm.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh chung nhà cửa

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0105287920 Ngày cấp29-04-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ XÃ HỘI VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM Tên giao dịchVIET NAM ENVIRONMENT AND SOCIETY SERVICE INVESTMENT DEVELOPM
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Ngõ 149 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Ngõ 149 Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ô Chợ Dừa
Điện thoại0437326891 Người đại diện*** *** Tâm
Giấy phép số Ngày hoạt động29-04-2011
Ngành nghề chính Vệ sinh chung nhà cửa Mã ngànhN81210

Từ khoá: 0105287920, VIET NAM ENVIRONMENT AND SOCIETY SERVICE INVESTMENT DEVELOPM, Hà Nội, Phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Cát Linh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
2 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình T97000
3 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
4 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
5 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
6 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
7 Thu gom rác thải không độc hại E38110
8 Thu gom rác thải độc hại E3812
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
11 Tái chế phế liệu E3830
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
20 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
21 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
22 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
23 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
24 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
25 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
27 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng Q8710
28 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật Q8810
29 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
30 Cung ứng lao động tạm thời N78200
31 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
32 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
33 Vệ sinh chung nhà cửa (ngành chính) N81210
34 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
35 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300