CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA CHẤT VÀ MÔI TRƯỜNG GEENCO VIỆT NAM
GEENCO., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA CHẤT VÀ MÔI TRƯỜNG GEENCO VIỆT NAM - GEENCO., JSC có địa chỉ đăng ký tại Khu đường 23, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105289011. Người đại diện pháp luật: *** *** Phú.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105289011 | Ngày cấp | 29-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA CHẤT VÀ MÔI TRƯỜNG GEENCO VIỆT NAM | Tên giao dịch | GEENCO., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu đường 23, Xã Quang Minh hoặc Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội Xã Thanh Lâm được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu đường 23, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quang Minh hoặc Xã Tiến Thắng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Phú |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | Mã ngành | E36000 |
Từ khoá: 0105289011, GEENCO., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Thanh Lâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 4 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước (ngành chính) | E36000 |
| 9 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 15 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 19 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 20 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 21 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 22 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 23 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 24 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 25 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 26 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 27 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 28 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 29 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 30 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 33 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 34 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |