CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP CƠ ĐIỆN
COMMERCIAL BUILDING AND ELECTRICAL ENGINNEERING COMPANY LIMI
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP CƠ ĐIỆN - COMMERCIAL BUILDING AND ELECTRICAL ENGINNEERING COMPANY LIMI có địa chỉ đăng ký tại Liền kề 283, DV 06, Khu B, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105292046. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuyên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105292046 | Ngày cấp | 04-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP CƠ ĐIỆN | Tên giao dịch | COMMERCIAL BUILDING AND ELECTRICAL ENGINNEERING COMPANY LIMI |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Liền kề 283, DV 06, Khu B, Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Nghĩa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Liền kề 283, DV 06, Khu B, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa |
| Điện thoại | 02422675599 | Người đại diện | *** *** Tuyên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0105292046, COMMERCIAL BUILDING AND ELECTRICAL ENGINNEERING COMPANY LIMI, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Yên Nghĩa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |