CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI THIÊN HÒA MINH HÀ NỘI
THM HA NOI CO., LTD
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI THIÊN HÒA MINH HÀ NỘI - THM HA NOI CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 8 dãy 10 khu TT Z179, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105292335. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiệp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105292335 | Ngày cấp | 04-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI THIÊN HÒA MINH HÀ NỘI | Tên giao dịch | THM HA NOI CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8 dãy 10 khu TT Z179, Xã Thanh Trì hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Xã Tứ Hiệp được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8 dãy 10 khu TT Z179, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thanh Trì hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0977938156 | Người đại diện | *** *** Hiệp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0105292335, THM HA NOI CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tứ Hiệp
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 4 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 11 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |