CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ANH QUỐC
AQINCO.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ANH QUỐC - AQINCO.,JSC có địa chỉ tại Số 2 nhà A, khu tập thể công ty Giống Cây Trồng, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 2 nhà A, khu tập thể công ty Giống Cây Trồng, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105292367. Người đại diện pháp luật: *** *** Diệp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh chung nhà cửa
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105292367 | Ngày cấp | 05-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ANH QUỐC | Tên giao dịch | AQINCO.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2 nhà A, khu tập thể công ty Giống Cây Trồng, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2 nhà A, khu tập thể công ty Giống Cây Trồng, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn |
| Điện thoại | 0437970121 | Người đại diện | *** *** Diệp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh chung nhà cửa | Mã ngành | N81210 |
Từ khoá: 0105292367, AQINCO.,JSC, Hà Nội, Phường Phú Diễn, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Phú Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu | G46599 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 18 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 19 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 20 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 21 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 22 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 23 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 24 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 25 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 26 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 29 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 31 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 32 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 33 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 34 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 35 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 36 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 37 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 38 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 39 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 41 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 42 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 43 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 44 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 45 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 46 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 47 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 48 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 49 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 50 | Vệ sinh chung nhà cửa (ngành chính) | N81210 |
| 51 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 52 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |