CÔNG TY CỔ PHẦN LUXE VIỆT NAM
LUXE., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN LUXE VIỆT NAM - LUXE., JSC có địa chỉ đăng ký tại Khối 4, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105294237. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sắt, thép, gang
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105294237 | Ngày cấp | 05-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN LUXE VIỆT NAM | Tên giao dịch | LUXE., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khối 4, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khối 4, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0433119575 | Người đại diện | *** *** Thủy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sắt, thép, gang | Mã ngành | C24100 |
Từ khoá: 0105294237, LUXE., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 5 | Sản xuất sắt, thép, gang (ngành chính) | C24100 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 7 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 12 | Phá dỡ | F43110 |
| 13 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 19 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 20 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 21 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 22 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 23 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 24 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 26 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 27 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |