CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI AN
HA SERVICE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI AN - HA SERVICE CO.,LTD có địa chỉ tại Số 1A.1.2 - Nơ 2 Khu đô thị mới Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1A.1.2 - Nơ 2 Khu đô thị mới Mỹ Đình 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105294357. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105294357 | Ngày cấp | 05-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI AN | Tên giao dịch | HA SERVICE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1A.1.2 - Nơ 2 Khu đô thị mới Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1A.1.2 - Nơ 2 Khu đô thị mới Mỹ Đình 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0989146267 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | Mã ngành | G4513 |
Từ khoá: 0105294357, HA SERVICE CO.,LTD, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 2 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 3 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (ngành chính) | G4513 |
| 4 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 5 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 6 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 7 | Quảng cáo | M73100 |
| 8 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 9 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 10 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 11 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 12 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 13 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 14 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 17 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 18 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 19 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 20 | Khai thác muối | B08930 |
| 21 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |