CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP MỎ LUYỆN KIM
CONSULTANT INVESTMENT CONSTRUCTION FOR MINING METALLURGY IND
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP MỎ LUYỆN KIM - CONSULTANT INVESTMENT CONSTRUCTION FOR MINING METALLURGY IND có địa chỉ tại Phòng 602, Nhà 8 tầng, số 79 phố An Trạch, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phòng 602, Nhà 8 tầng, số 79 phố An Trạch, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105294639. Người đại diện pháp luật: *** *** Gấm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105294639 | Ngày cấp | 05-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP MỎ LUYỆN KIM | Tên giao dịch | CONSULTANT INVESTMENT CONSTRUCTION FOR MINING METALLURGY IND |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 602, Nhà 8 tầng, số 79 phố An Trạch, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 602, Nhà 8 tầng, số 79 phố An Trạch, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Gấm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | Mã ngành | F43900 |
Từ khoá: 0105294639, CONSULTANT INVESTMENT CONSTRUCTION FOR MINING METALLURGY IND, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Quốc Tử Giám
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 4 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 5 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (ngành chính) | F43900 |
| 6 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 7 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 8 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 9 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 10 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 11 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 12 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 13 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |