CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN & PHÁT TRIỂN HÀ NỘI

CONDEHA .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN & PHÁT TRIỂN HÀ NỘI - CONDEHA .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 11, ngõ 119 phố Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105294660. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0105294660 Ngày cấp06-05-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN & PHÁT TRIỂN HÀ NỘI Tên giao dịchCONDEHA .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 11, ngõ 119 phố Tây Sơn, Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Quang Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 11, ngõ 119 phố Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại0904030778 Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động06-05-2011
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105294660, CONDEHA .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Quang Trung

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Sửa chữa thiết bị điện C33140
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
7 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
8 Thu gom rác thải không độc hại E38110
9 Thu gom rác thải độc hại E3812
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
12 Tái chế phế liệu E3830
13 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
15 Xây dựng công trình công ích F42200
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Phá dỡ F43110
18 Chuẩn bị mặt bằng F43120
19 Lắp đặt hệ thống điện F43210
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
22 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
23 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
24 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
25 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
26 Bán buôn gạo G46310
27 Bán buôn thực phẩm G4632
28 Bán buôn đồ uống G4633
29 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
32 Bán buôn tổng hợp G46900
33 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
34 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
35 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
36 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
37 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
38 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
39 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
40 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
41 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
42 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
43 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
44 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
45 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
46 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
47 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
48 Quảng cáo M73100
49 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
50 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
51 Khai thác quặng sắt B07100
52 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
53 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
54 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
55 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
56 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
57 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
58 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
59 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
60 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
61 In ấn C18110
62 Dịch vụ liên quan đến in C18120
63 Sao chép bản ghi các loại C18200