CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG VIỆT NINH
VIET NINH CONSTRUCTION AND INVESTMENT CONSULTANT COMPANY LIM
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG VIỆT NINH - VIET NINH CONSTRUCTION AND INVESTMENT CONSULTANT COMPANY LIM có địa chỉ tại Số 6, ngõ 69A, đường Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 6, ngõ 69A, đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105295696. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105295696 | Ngày cấp | 06-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG VIỆT NINH | Tên giao dịch | VIET NINH CONSTRUCTION AND INVESTMENT CONSULTANT COMPANY LIM |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 6, ngõ 69A, đường Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 6, ngõ 69A, đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0988559494 | Người đại diện | *** *** Tuy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105295696, VIET NINH CONSTRUCTION AND INVESTMENT CONSULTANT COMPANY LIM, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 12 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 13 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 14 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |