CÔNG TY CỔ PHẦN LBT VIỆT NAM

LBT., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN LBT VIỆT NAM - LBT., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 38, ngõ 11, Hà Trì 5, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105295897. Người đại diện pháp luật: *** *** Luân.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0105295897 Ngày cấp06-05-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN LBT VIỆT NAM Tên giao dịchLBT., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 38, ngõ 11, Hà Trì 5, Phường Hà Đông hoặc Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Hà Cầu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 38, ngõ 11, Hà Trì 5, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông hoặc Phường Kiến Hưng
Điện thoại0485867271 Người đại diện*** *** Luân
Giấy phép số Ngày hoạt động06-05-2011
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105295897, LBT., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Hà Cầu

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
2 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
3 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
4 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
5 Sửa chữa thiết bị điện C33140
6 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
7 Sửa chữa thiết bị khác C33190
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
10 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
11 Thu gom rác thải không độc hại E38110
12 Thu gom rác thải độc hại E3812
13 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
14 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
15 Tái chế phế liệu E3830
16 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
17 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
18 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
19 Xây dựng công trình công ích F42200
20 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
21 Phá dỡ F43110
22 Chuẩn bị mặt bằng F43120
23 Lắp đặt hệ thống điện F43210
24 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
25 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
26 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
29 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
30 Cho thuê xe có động cơ N7710
31 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
33 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
34 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
35 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730