CÔNG TY TNHH GREENEAST
GREENEAST CO.,LTD
CÔNG TY TNHH GREENEAST - GREENEAST CO.,LTD có địa chỉ tại Tầng 5 số 2 lô 1 dãy A khu Trung Yên, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 5 số 2 lô 1 dãy A khu Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105298009. Người đại diện pháp luật: *** *** Lan.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105298009 | Ngày cấp | 10-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GREENEAST | Tên giao dịch | GREENEAST CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 5 số 2 lô 1 dãy A khu Trung Yên, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 5 số 2 lô 1 dãy A khu Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0903401206 | Người đại diện | *** *** Lan |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0105298009, GREENEAST CO.,LTD, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 2 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 3 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 6 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 7 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 8 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 9 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 10 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 13 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 14 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 15 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 16 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 17 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 18 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 19 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |