CÔNG TY CỔ PHẦN LUẬN DUNG
LUANDUNG., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN LUẬN DUNG - LUANDUNG., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 11, ngõ 192/445 Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105298545. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105298545 | Ngày cấp | 09-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN LUẬN DUNG | Tên giao dịch | LUANDUNG., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 11, ngõ 192/445 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 11, ngõ 192/445 Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0914989499 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105298545, LUANDUNG., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 2 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 3 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 17 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 18 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 20 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 21 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 24 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 25 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 26 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 27 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 29 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 30 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 31 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 32 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 33 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 35 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 36 | Cổng thông tin | J63120 |
| 37 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 38 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 39 | Quảng cáo | M73100 |
| 40 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 41 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 42 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 43 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 44 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 45 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 46 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 47 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 49 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 51 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 52 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 53 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 54 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 55 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 56 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 57 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |