CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VŨ GIA
VU GIA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VŨ GIA - VU GIA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Xóm Chùa, đội 6, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Chùa, đội 6, Xã Tiền Phong, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105298760. Người đại diện pháp luật: *** *** Khuông.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105298760 | Ngày cấp | 09-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VŨ GIA | Tên giao dịch | VU GIA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Chùa, đội 6, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Chùa, đội 6, Xã Tiền Phong, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thường Tín |
| Điện thoại | 02433959576 | Người đại diện | *** *** Khuông |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0105298760, VU GIA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Thường Tín, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Tiền Phong
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 2 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 9 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 10 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 11 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 12 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 13 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 14 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 15 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 16 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 17 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 18 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 19 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 20 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 21 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 22 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 23 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 24 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 25 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 26 | Sản xuất giày dép | C15200 |