CÔNG TY TNHH AGRIVINA
AGRIVINA CO., LTD
CÔNG TY TNHH AGRIVINA - AGRIVINA CO., LTD có địa chỉ tại Đội 3, Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 3, Xã Thư Phú, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105300378. Người đại diện pháp luật: *** *** Cung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105300378 | Ngày cấp | 09-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH AGRIVINA | Tên giao dịch | AGRIVINA CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 3, Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 3, Xã Thư Phú, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Chương Dương |
| Điện thoại | 0433757674 | Người đại diện | *** *** Cung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | Mã ngành | A0118 |
Từ khoá: 0105300378, AGRIVINA CO., LTD, Hà Nội, Xã Chương Dương, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Thư Phú
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 5 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 6 | Trồng lúa | A01110 |
| 7 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 8 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) | A0118 |
| 9 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 10 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 13 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 14 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |