CÔNG TY CỔ PHẦN NEW - SPACE
NEWSPACE .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN NEW - SPACE - NEWSPACE .,JSC có địa chỉ tại Số 35 phố Trần Đăng Ninh, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 35 phố Trần Đăng Ninh, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105302960. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình công ích
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105302960 | Ngày cấp | 10-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN NEW - SPACE | Tên giao dịch | NEWSPACE .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 35 phố Trần Đăng Ninh, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 35 phố Trần Đăng Ninh, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0466845358 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình công ích | Mã ngành | F42200 |
Từ khoá: 0105302960, NEWSPACE .,JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Quang Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích (ngành chính) | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 14 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 15 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |