CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THÀNH NAM PHÁT
THANH NAM PHAT CO., LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THÀNH NAM PHÁT - THANH NAM PHAT CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 1, ngách 76/4, ngõ 76, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105303675. Người đại diện pháp luật: *** *** Hậu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ liên quan đến in
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105303675 | Ngày cấp | 12-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THÀNH NAM PHÁT | Tên giao dịch | THANH NAM PHAT CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1, ngách 76/4, ngõ 76, phố Vĩnh Hưng, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1, ngách 76/4, ngõ 76, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 0435190883 | Người đại diện | *** *** Hậu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ liên quan đến in | Mã ngành | C18120 |
Từ khoá: 0105303675, THANH NAM PHAT CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Vĩnh Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 4 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 6 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 7 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 8 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 9 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 10 | Cổng thông tin | J63120 |
| 11 | Quảng cáo | M73100 |
| 12 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 13 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 14 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 15 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | In ấn | C18110 |
| 18 | Dịch vụ liên quan đến in (ngành chính) | C18120 |
| 19 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |