CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM SẠCH MINH ĐỨC
MINH DUC CLEFO.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM SẠCH MINH ĐỨC - MINH DUC CLEFO.,JSC có địa chỉ tại Nhà 6, ngõ 138 đường Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Nhà 6, ngõ 138 đường Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105306073. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105306073 | Ngày cấp | 12-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM SẠCH MINH ĐỨC | Tên giao dịch | MINH DUC CLEFO.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà 6, ngõ 138 đường Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà 6, ngõ 138 đường Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 09448384180432252615 | Người đại diện | *** *** Đức |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | Mã ngành | C1010 |
Từ khoá: 0105306073, MINH DUC CLEFO.,JSC, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (ngành chính) | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn rau, quả | G46323 |
| 11 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 20 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 23 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 24 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 25 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |