CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LÂM THỊNH

LAM THINH TC CO., LTD

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LÂM THỊNH - LAM THINH TC CO., LTD có địa chỉ tại Số B22-99 Khu Đìa Đừng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số B22-99 Khu Đìa Đừng, Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105306531. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105306531 Ngày cấp12-05-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LÂM THỊNH Tên giao dịchLAM THINH TC CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số B22-99 Khu Đìa Đừng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số B22-99 Khu Đìa Đừng, Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Đan Phượng
Điện thoại0904592360 Người đại diện*** *** Nam
Giấy phép số Ngày hoạt động12-05-2011
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0105306531, LAM THINH TC CO., LTD, Hà Nội, Xã Đan Phượng, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Thị trấn Phùng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
2 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
3 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
4 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
5 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
6 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
7 Xây dựng nhà các loại F41000
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
16 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
17 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
18 Bán buôn đồ uống G4633
19 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
25 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
26 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
27 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
28 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
29 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
30 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
31 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
33 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
34 Bốc xếp hàng hóa H5224
35 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
36 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
37 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
38 Dịch vụ ăn uống khác I56290
39 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
40 Lập trình máy vi tính J62010
41 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
42 Quảng cáo M73100
43 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
44 Cho thuê xe có động cơ N7710
45 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
46 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
47 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
48 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
49 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
50 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
51 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
52 Sản xuất mô tô, xe máy C30910
53 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật C30920
54 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
55 Khai thác và thu gom than cứng B05100
56 Khai thác và thu gom than non B05200
57 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
58 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
59 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
60 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
61 Khai thác và thu gom than bùn B08920
62 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
63 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
64 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
65 Sản xuất rượu vang C11020
66 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
67 Sản xuất sợi C13110
68 Sản xuất vải dệt thoi C13120
69 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
70 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
71 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
72 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
73 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
74 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
75 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
76 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
77 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
78 In ấn C18110
79 Dịch vụ liên quan đến in C18120
80 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
81 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
82 Đại lý du lịch N79110
83 Điều hành tua du lịch N79120
84 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
85 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
86 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300