CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SVS

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SVS có địa chỉ tại Số nhà 30B ngõ 6 phố An Hòa, tổ dân phố số 1, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 30B ngõ 6 phố An Hòa, tổ dân phố số 1, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105306549. Người đại diện pháp luật: *** *** Việt.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

Cập nhật: 2 ngày trước

Mã số thuế0105306549 Ngày cấp12-05-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SVS Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 30B ngõ 6 phố An Hòa, tổ dân phố số 1, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 30B ngõ 6 phố An Hòa, tổ dân phố số 1, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông
Điện thoại0439956969 Người đại diện*** *** Việt
Giấy phép số Ngày hoạt động12-05-2011
Ngành nghề chính Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng Mã ngànhC26400

Từ khoá: 0105306549, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Mộ Lao

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
2 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
3 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
4 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (ngành chính) C26400
5 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
6 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học C26800
7 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
8 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
9 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
10 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
11 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
12 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
13 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
14 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
15 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
16 Sửa chữa thiết bị điện C33140
17 Sửa chữa thiết bị khác C33190
18 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
19 Xây dựng nhà các loại F41000
20 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
21 Xây dựng công trình công ích F42200
22 Phá dỡ F43110
23 Chuẩn bị mặt bằng F43120
24 Lắp đặt hệ thống điện F43210
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
26 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
27 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
28 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
29 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
30 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
31 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
32 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
33 Bán mô tô, xe máy G4541
34 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
35 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
36 Bán buôn thực phẩm G4632
37 Bán buôn đồ uống G4633
38 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
40 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
41 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
43 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
44 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
45 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
46 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
47 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
48 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
49 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
50 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
51 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
52 Dịch vụ ăn uống khác I56290
53 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
54 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
55 Cho thuê xe có động cơ N7710
56 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
57 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
58 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
59 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
60 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
61 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
62 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
63 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
64 Sản xuất vải dệt thoi C13120
65 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
66 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
67 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
68 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
69 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
70 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
71 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
72 Đại lý du lịch N79110
73 Điều hành tua du lịch N79120
74 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200