CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VÀ DỊCH VỤ TRUYỀN HÌNH HOÀNG XUÂN TUẤN
HOANG XUAN TUAN ELECTRONICS AND TELEVISION SERVICES COMPANY
CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VÀ DỊCH VỤ TRUYỀN HÌNH HOÀNG XUÂN TUẤN - HOANG XUAN TUAN ELECTRONICS AND TELEVISION SERVICES COMPANY có địa chỉ tại Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105306813. Người đại diện pháp luật: *** *** Sỹ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động truyền hình
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105306813 | Ngày cấp | 12-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VÀ DỊCH VỤ TRUYỀN HÌNH HOÀNG XUÂN TUẤN | Tên giao dịch | HOANG XUAN TUAN ELECTRONICS AND TELEVISION SERVICES COMPANY |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kiến Hưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Sỹ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động truyền hình | Mã ngành | J60210 |
Từ khoá: 0105306813, HOANG XUAN TUAN ELECTRONICS AND TELEVISION SERVICES COMPANY, Hà Nội, Phường Kiến Hưng, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Kiến Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Hoạt động truyền hình (ngành chính) | J60210 |
| 10 | Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác | J60220 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |