CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HTC VIỆT NAM

HTC VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HTC VIỆT NAM - HTC VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 38, ngõ 191, đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105306901. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các cấu kiện kim loại

Cập nhật: 1 ngày trước

Mã số thuế0105306901 Ngày cấp12-05-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HTC VIỆT NAM Tên giao dịchHTC VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 38, ngõ 191, đường Giáp Bát, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Giáp Bát được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 38, ngõ 191, đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại0972272985 Người đại diện*** *** Trung
Giấy phép số Ngày hoạt động12-05-2011
Ngành nghề chính Sản xuất các cấu kiện kim loại Mã ngànhC25110

Từ khoá: 0105306901, HTC VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Giáp Bát

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
3 Đúc sắt thép C24310
4 Đúc kim loại màu C24320
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại (ngành chính) C25110
6 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
7 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
8 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
10 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
11 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
12 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
13 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
14 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
15 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
16 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
17 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
18 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
19 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
20 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
21 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
22 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
23 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
24 Sản xuất máy luyện kim C28230
25 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
26 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
27 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
28 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
29 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc C29200
30 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
31 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
32 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
33 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
34 Sửa chữa thiết bị điện C33140
35 Sửa chữa thiết bị khác C33190
36 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
37 Xây dựng nhà các loại F41000
38 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
39 Xây dựng công trình công ích F42200
40 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
41 Phá dỡ F43110
42 Chuẩn bị mặt bằng F43120
43 Lắp đặt hệ thống điện F43210
44 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
45 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
46 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
47 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
48 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
50 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
51 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
52 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
53 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
54 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu C30990
55 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
56 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
57 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730