CÔNG TY CỔ PHẦN QNK
QNK., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN QNK - QNK., JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 4, Tòa nhà Rainbow Khu Đô thị Văn Quán, đường 19/5, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105307824. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105307824 | Ngày cấp | 13-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN QNK | Tên giao dịch | QNK., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 4, Tòa nhà Rainbow Khu Đô thị Văn Quán, đường 19/5, Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Văn Quán được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 4, Tòa nhà Rainbow Khu Đô thị Văn Quán, đường 19/5, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Quang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105307824, QNK., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Văn Quán
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 16 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 17 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 18 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 19 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 20 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 21 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 22 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 23 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 24 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 25 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 26 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 27 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 28 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 29 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 30 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 31 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 32 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 33 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 34 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 35 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 36 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 37 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 38 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 39 | Khai thác muối | B08930 |
| 40 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 43 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 44 | Điều hành tua du lịch | N79120 |