CÔNG TY TNHH IN MIỀN BẮC
MIBAPRI CO., LTD
CÔNG TY TNHH IN MIỀN BẮC - MIBAPRI CO., LTD có địa chỉ tại Km 1, Quốc lộ 3, Thôn ái Mộ, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Km 1, Quốc lộ 3, Thôn ái Mộ, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105310129. Người đại diện pháp luật: *** *** Sách.
Ngành nghề kinh doanh chính: In ấn
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105310129 | Ngày cấp | 13-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH IN MIỀN BẮC | Tên giao dịch | MIBAPRI CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Km 1, Quốc lộ 3, Thôn ái Mộ, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Km 1, Quốc lộ 3, Thôn ái Mộ, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phù Đổng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Sách |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | In ấn | Mã ngành | C18110 |
Từ khoá: 0105310129, MIBAPRI CO., LTD, Hà Nội, Xã Phù Đổng, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Yên Viên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 4 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 5 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 6 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 7 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 8 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 9 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 10 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 11 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 12 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 13 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 14 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 15 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 16 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 17 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 18 | In ấn (ngành chính) | C18110 |
| 19 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 20 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |