CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VẠN THẮNG
VAN THANG CONSTRUCTION JOINT SOTCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VẠN THẮNG - VAN THANG CONSTRUCTION JOINT SOTCK COMPANY có địa chỉ tại Đội 3, xóm Đông, thôn Quang Ngọc, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 3, xóm Đông, thôn Quang Ngọc, Xã Vạn Thắng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105314109. Người đại diện pháp luật: *** *** Luông.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105314109 | Ngày cấp | 01-06-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VẠN THẮNG | Tên giao dịch | VAN THANG CONSTRUCTION JOINT SOTCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 3, xóm Đông, thôn Quang Ngọc, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 3, xóm Đông, thôn Quang Ngọc, Xã Vạn Thắng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Cổ Đô |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Luông |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105314109, VAN THANG CONSTRUCTION JOINT SOTCK COMPANY, Hà Nội, Xã Cổ Đô, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Vạn Thắng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 3 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 4 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 5 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 12 | Phá dỡ | F43110 |
| 13 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 18 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |