CÔNG TY TNHH DỆT MAY THÀNH VƯỢNG
THANH VUONG TEXTILE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỆT MAY THÀNH VƯỢNG - THANH VUONG TEXTILE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Thượng, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Thượng, Xã Phùng Xá, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105314557. Người đại diện pháp luật: *** *** Vượng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105314557 | Ngày cấp | 18-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỆT MAY THÀNH VƯỢNG | Tên giao dịch | THANH VUONG TEXTILE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Thượng, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Thượng, Xã Phùng Xá, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hồng Sơn |
| Điện thoại | 0976596548 | Người đại diện | *** *** Vượng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | Mã ngành | C13210 |
Từ khoá: 0105314557, THANH VUONG TEXTILE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Hồng Sơn, Hà Nội, Huyện Mỹ Đức, Xã Phùng Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 4 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 5 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 6 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 7 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 8 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 10 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 11 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 12 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 13 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (ngành chính) | C13210 |
| 14 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 15 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 16 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 17 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 18 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |