CÔNG TY TNHH VENZA VIỆT NAM
VENZA VIET NAM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH VENZA VIỆT NAM - VENZA VIET NAM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Tổ dân phố Miêu Nha 2, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105315046. Người đại diện pháp luật: *** *** Thêu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105315046 | Ngày cấp | 18-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VENZA VIỆT NAM | Tên giao dịch | VENZA VIET NAM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ dân phố Miêu Nha 2, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Phường Tây Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ dân phố Miêu Nha 2, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Mỗ hoặc Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | 0437651747 | Người đại diện | *** *** Thêu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | Mã ngành | C28130 |
Từ khoá: 0105315046, VENZA VIET NAM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Tây Mỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 4 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 5 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 6 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 7 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 9 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 10 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (ngành chính) | C28130 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 12 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 21 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 24 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |