CÔNG TY TNHH OMEGA KIM TƯỜNG
OKT CO., LTD
CÔNG TY TNHH OMEGA KIM TƯỜNG - OKT CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 51, ngách 29/221, tổ 4, phố Thượng Thanh, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105315180. Người đại diện pháp luật: *** *** Thư.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105315180 | Ngày cấp | 18-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH OMEGA KIM TƯỜNG | Tên giao dịch | OKT CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 51, ngách 29/221, tổ 4, phố Thượng Thanh, Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thượng Thanh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 51, ngách 29/221, tổ 4, phố Thượng Thanh, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0438717395 | Người đại diện | *** *** Thư |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | Mã ngành | N7730 |
Từ khoá: 0105315180, OKT CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Thượng Thanh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 17 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 22 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 23 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 24 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 25 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 26 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 27 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 28 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 29 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 30 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 31 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 32 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 36 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 37 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 38 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 39 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 41 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 42 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 43 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 44 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 45 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 47 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 48 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 49 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 50 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 51 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 52 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 53 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 54 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 55 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 56 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 57 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 58 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 59 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 60 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 61 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 62 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (ngành chính) | N7730 |