CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP FOREA VIỆT NAM
FOREA CO.,LTD
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP FOREA VIỆT NAM - FOREA CO.,LTD có địa chỉ tại Số 2, ngõ Trần Cao Vân, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 2, ngõ Trần Cao Vân, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105316201. Người đại diện pháp luật: *** *** Yến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105316201 | Ngày cấp | 18-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP FOREA VIỆT NAM | Tên giao dịch | FOREA CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2, ngõ Trần Cao Vân, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2, ngõ Trần Cao Vân, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 0439764322 | Người đại diện | *** *** Yến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện | Mã ngành | F43210 |
Từ khoá: 0105316201, FOREA CO.,LTD, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Phố Huế
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 6 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 7 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 8 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 9 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 10 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 11 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 12 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 13 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 14 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 15 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 16 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 17 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 18 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 21 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 22 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 23 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 24 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 25 | Phá dỡ | F43110 |
| 26 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) | F43210 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 29 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 30 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 31 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 32 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 33 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 34 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 35 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 36 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 37 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 38 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 39 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 40 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 41 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 42 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |