CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP ĐÔ THỊ XANH
GUAD.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP ĐÔ THỊ XANH - GUAD.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 1, nhà N6B, khu đô thị Trung Hòa- Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105316265. Người đại diện pháp luật: *** *** Kỳ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105316265 | Ngày cấp | 18-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP ĐÔ THỊ XANH | Tên giao dịch | GUAD.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 1, nhà N6B, khu đô thị Trung Hòa- Nhân Chính, Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Nhân Chính được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 1, nhà N6B, khu đô thị Trung Hòa- Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0462814755 | Người đại diện | *** *** Kỳ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-05-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105316265, GUAD.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Nhân Chính
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 15 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 16 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 17 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 18 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 19 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 20 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 21 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 22 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 23 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 27 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 28 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 29 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 30 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 31 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 32 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 33 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 34 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 35 | Trồng cây mía | A01140 |
| 36 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 37 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 38 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 39 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 40 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 41 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 42 | Trồng cây điều | A01230 |
| 43 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 44 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 45 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 46 | Trồng cây chè | A01270 |
| 47 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 48 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 49 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 50 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 51 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 54 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 55 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 56 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 57 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 58 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 59 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 60 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |